mắc míu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vướng víu, rắc rối: "Mắc míu" dùng để diễn tả tình trạng bị vướng vào một vấn đề phức tạp, khó giải quyết, khiến mọi việc trở nên rối rắm.
- Gặp khó khăn, trở ngại: Từ này cũng chỉ việc gặp phải những khó khăn, trở ngại trong công việc hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này đang rất mắc míu, cần phải giải quyết từng bước. (Công việc này đang rất rắc rối, cần phải giải quyết từng bước.)
- Anh ấy đang mắc míu trong việc thương lượng hợp đồng. (Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc thương lượng hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mắc míu chuyện gia đình": gặp rắc rối, vướng víu trong các vấn đề gia đình.
- Gần đây anh ta trông có vẻ mệt mỏi vì mắc míu chuyện gia đình. (Gần đây anh ta trông có vẻ mệt mỏi vì gặp rắc rối trong các vấn đề gia đình.)
"Mắc míu về thủ tục giấy tờ": gặp khó khăn, phiền phức liên quan đến các thủ tục hành chính.
- Dự án bị chậm trễ do mắc míu về thủ tục giấy tờ. (Dự án bị chậm trễ do gặp khó khăn về thủ tục giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mắc mứu (tính từ): Đây là một biến thể phổ biến khác của "mắc míu", có cùng nghĩa là vướng víu, rắc rối.
- Vụ án đang điều tra vẫn còn nhiều điểm mắc mứu. (Vụ án đang điều tra vẫn còn nhiều điểm rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Rắc rối: phức tạp, khó xử lý.
- Vướng víu: bị cản trở, không thông suốt.
- Khó khăn: gặp trở ngại.
Từ trái nghĩa
- Thông suốt: trôi chảy, không bị ngăn trở.
- Dễ dàng: không gặp trở ngại.
- Đơn giản: không phức tạp.
Lưu ý sử dụng
- "Mắc míu" thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường, diễn tả sự phiền toái, không thuận lợi.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, công việc hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: mắc míu , mắc míu , mắc míu ).
- t. 1. Vướng víu: Mắc míu nhiều việc. 2. Gặp khó khăn: Mắc míu trong công tác mới.